怨亲平等

oán thân bình đẳng

Hán Việt: oán thân bình đẳng

Tổng quan

oán thân bình đẳng (術語)謂奉絕對之大慈悲之佛徒,怨敵與親友同一視也。參照怨親項。☸

Cấu tạo: (oán) + (thân) + (bình) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán thân bình đẳng (術語)謂奉絕對之大慈悲之佛徒,怨敵與親友同一視也。參照怨親項。☸

ja

  • JMdict care equally for friends and foes|treat everyone with equal kindness