怪力亂神

guài lì luàn shén quái lực loạn thần

Hán Việt: quái lực loạn thần · Pinyin: guài lì luàn shén

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (lực) + (loạn) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異、暴力、悖亂、神鬼等違背情理的事。《論語.述而》:「子不語怪力亂神。」《晉書.卷九五.藝術傳.贊曰》:「怪力亂神,詭時惑世,崇尚弗已,必致流弊。」

Eng

  • Cihui 怪力亂神 uàilìluànshén f.e. spiritual beings