怪可憐的 quái khả liên đích Hán Việt: quái khả liên đích Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 可 (khả) + 憐 (liên) + 的 (đích)Hán Việtquái khả liên đíchCấu tạo怪 + 可 + 憐 + 的 · quái + khả + liên + đích nghĩa thành phần: quái + khả + liên + đích Nghĩa EngCihui 怪可憐的 uài kělián de v.p. very pitiable/pitiful; How pitiful!