怪物似地 quái vật tự địa Hán Việt: quái vật tự địa Tổng quan trạng từ, xem monstrous Cấu tạo: 怪 (quái) + 物 (vật) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtquái vật tự địaCấu tạo怪 + 物 + 似 + 地 · quái + vật + tự + địa nghĩa thành phần: quái + vật + tự + địa Nghĩa ViệtCihui trạng từ, xem monstrous