怪異研究 quái dị nghiên cứu Hán Việt: quái dị nghiên cứu Tổng quan quái thai học Cấu tạo: 怪 (quái) + 異 (dị) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtquái dị nghiên cứuCấu tạo怪 + 異 + 研 + 究 · quái + dị + nghiên + cứu nghĩa thành phần: quái + dị + nghiên + cứu Nghĩa ViệtCihui quái thai học