怪眼圓睜 quái nhãn viên tĩnh Hán Việt: quái nhãn viên tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 眼 (nhãn) + 圓 (viên) + 睜 (tĩnh)Hán Việtquái nhãn viên tĩnhCấu tạo怪 + 眼 + 圓 + 睜 · quái + nhãn + viên + tĩnh nghĩa thành phần: quái + nhãn + viên + tĩnh Nghĩa EngCihui 怪眼圓睜 uàiyǎnyuánzhēng f.e. make one's eyes big and round and fierce