怪起勁兒

quái khởi kính nhi

Hán Việt: quái khởi kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (khởi) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怪起勁兒 uài qǐjìnr ►See guài qǐjìn