怫然作色

fú rán zuò sè phật nhiên tác sắc

Hán Việt: phật nhiên tác sắc · Pinyin: fú rán zuò sè

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (nhiên) + (tác) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忿怒而改變臉色。如:「他怫然作色道:『難道是我做錯了嗎?』」《莊子.天地》:「謂己諛人,則怫然作色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怫然:愤怒的样子。脸上现出愤怒之色。
  • Tân Hoa Tự Điển 怫然愤怒的样子。脸上现出愤怒之色。

Eng

  • Cihui 怫然作色 èiránzuòsè ►See fúránzuòsè

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勃然变色