勃然變色
bột nhiên biến sắc
Hán Việt: bột nhiên biến sắc · Pinyin: bó rán biàn sè
Tổng quan
suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.
Nghĩa
Việt
- Cihui suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勃然:突然地。变色:变了脸色。突然生气,变了脸色。
- Tân Hoa Tự Điển 勃然突然地。变色变了脸色。突然生气,变了脸色。
Eng
- CC-CEDICT to suddenly change color showing displeasure, bewilderment etc
- Cihui 勃然變色 óránbiànsè f.e. suddenly show displeasure/bewilderment