怯大壓小 qiè dà yā xiǎo · khiếp đại áp tiểu Hán Việt: khiếp đại áp tiểu · Pinyin: qiè dà yā xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 大 (đại) + 壓 (áp) + 小 (tiểu)Pinyinqiè dà yā xiǎoHán Việtkhiếp đại áp tiểuCấu tạo怯 + 大 + 壓 + 小 · khiếp + đại + áp + tiểu nghĩa thành phần: khiếp + đại + áp + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怯:害怕,畏惧;压:压制。害怕强大的打压弱小的。