怯紅怕黑 qiè hóng pà hēi · khiếp hồng phạ hắc Hán Việt: khiếp hồng phạ hắc · Pinyin: qiè hóng pà hēi Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 紅 (hồng) + 怕 (phạ) + 黑 (hắc)Pinyinqiè hóng pà hēiHán Việtkhiếp hồng phạ hắcCấu tạo怯 + 紅 + 怕 + 黑 · khiếp + hồng + phạ + hắc nghĩa thành phần: khiếp + hồng + phạ + hắc