怯防勇戰

qiè fáng yǒng zhàn khiếp phòng dũng chiến

Hán Việt: khiếp phòng dũng chiến · Pinyin: qiè fáng yǒng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (phòng) + (dũng) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心设防,勇敢出战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心防守而勇于战斗。