怵惕惻隱

chù tì cè yǐn truật dịch trắc ẩn

Hán Việt: truật dịch trắc ẩn · Pinyin: chù tì cè yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (truật) + (dịch) + (trắc) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怵惕:惊恐害怕。形容人既担惊受怕,又同情怜悯。