怵惕惻隱 chù tì cè yǐn · truật dịch trắc ẩn Hán Việt: truật dịch trắc ẩn · Pinyin: chù tì cè yǐn Tổng quan Cấu tạo: 怵 (truật) + 惕 (dịch) + 惻 (trắc) + 隱 (ẩn)Pinyinchù tì cè yǐnHán Việttruật dịch trắc ẩnCấu tạo怵 + 惕 + 惻 + 隱 · truật + dịch + trắc + ẩn nghĩa thành phần: truật + dịch + trắc + ẩn