怵迫之徒 truật bách chi đồ Hán Việt: truật bách chi đồ Tổng quan Cấu tạo: 怵 (truật) + 迫 (bách) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Hán Việttruật bách chi đồCấu tạo怵 + 迫 + 之 + 徒 · truật + bách + chi + đồ nghĩa thành phần: truật + bách + chi + đồ Nghĩa EngCihui 怵迫之徒 hùpòzhītú n. a person under duress