總代理人 tổng đại lí nhân Hán Việt: tổng đại lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việttổng đại lí nhânCấu tạo總 + 代 + 理 + 人 · tổng + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: tổng + đại + lí + nhân Nghĩa EngCihui 總代理人 ǒngdàilǐrén n. general agent M:²wèi