總體工人 tổng thể công nhân Hán Việt: tổng thể công nhân Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việttổng thể công nhânCấu tạo總 + 體 + 工 + 人 · tổng + thể + công + nhân nghĩa thành phần: tổng + thể + công + nhân Nghĩa EngCihui 總體工人 ǒngtǐ gōngrén n. workers as a whole