總體工程

tổng thể công trình

Hán Việt: tổng thể công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (thể) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總體工程 ǒngtǐ gōngchéng n. the overall project