總體市場 tổng thể thị tràng Hán Việt: tổng thể thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việttổng thể thị tràngCấu tạo總 + 體 + 市 + 場 · tổng + thể + thị + tràng nghĩa thành phần: tổng + thể + thị + tràng Nghĩa EngCihui 總體市場 ǒngtǐ shìchǎng p.w. aggregate market