總體模式

tổng thể mô thức

Hán Việt: tổng thể mô thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (thể) + (mô) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總體模式 ǒngtǐ móshì n. overall pattern