總體經濟 tổng thể kinh tể Hán Việt: tổng thể kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttổng thể kinh tểCấu tạo總 + 體 + 經 + 濟 · tổng + thể + kinh + tể nghĩa thành phần: tổng + thể + kinh + tể Nghĩa EngCihui 總體經濟 ǒngtǐ jīngjì n. overall economy