總體表現 zǒng tǐ biǎo xiàn · tổng thể biểu hiện Hán Việt: tổng thể biểu hiện · Pinyin: zǒng tǐ biǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Pinyinzǒng tǐ biǎo xiànHán Việttổng thể biểu hiệnCấu tạo總 + 體 + 表 + 現 · tổng + thể + biểu + hiện nghĩa thành phần: tổng + thể + biểu + hiện