總體負擔 tổng thể phụ đam Hán Việt: tổng thể phụ đam Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 負 (phụ) + 擔 (đam)Hán Việttổng thể phụ đamCấu tạo總 + 體 + 負 + 擔 · tổng + thể + phụ + đam nghĩa thành phần: tổng + thể + phụ + đam Nghĩa EngCihui 總體負擔 ǒngtǐ fùdān n. overall burden