總體部署

tổng thể bộ thự

Hán Việt: tổng thể bộ thự

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (thể) + (bộ) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總體部署 ǒngtǐ bùshu n. overall scheme