總體銷售 tổng thể tiêu thụ Hán Việt: tổng thể tiêu thụ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Hán Việttổng thể tiêu thụCấu tạo總 + 體 + 銷 + 售 · tổng + thể + tiêu + thụ nghĩa thành phần: tổng + thể + tiêu + thụ Nghĩa EngCihui macromarketing