總保險單 tổng bảo hiểm đan Hán Việt: tổng bảo hiểm đan Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 單 (đan)Hán Việttổng bảo hiểm đanCấu tạo總 + 保 + 險 + 單 · tổng + bảo + hiểm + đan nghĩa thành phần: tổng + bảo + hiểm + đan Nghĩa EngCihui floating policy