總包寄遞

tổng bao kí đệ

Hán Việt: tổng bao kí đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (bao) + (kí) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總包寄遞 ǒngbāo jìdì n. printed mailings at reduced postage