總合供給 zǒng hé gōng gěi · tổng hợp cung cấp Hán Việt: tổng hợp cung cấp · Pinyin: zǒng hé gōng gěi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 合 (hợp) + 供 (cung) + 給 (cấp)Pinyinzǒng hé gōng gěiHán Việttổng hợp cung cấpCấu tạo總 + 合 + 供 + 給 · tổng + hợp + cung + cấp nghĩa thành phần: tổng + hợp + cung + cấp