總地來看 tổng địa lai khán Hán Việt: tổng địa lai khán Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 地 (địa) + 來 (lai) + 看 (khán)Hán Việttổng địa lai khánCấu tạo總 + 地 + 來 + 看 · tổng + địa + lai + khán nghĩa thành phần: tổng + địa + lai + khán Nghĩa EngCihui 總地來看 ǒng de láikàn v.p. on the whole