總得說來 tổng đắc thuyết lai Hán Việt: tổng đắc thuyết lai Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 得 (đắc) + 說 (thuyết) + 來 (lai)Hán Việttổng đắc thuyết laiCấu tạo總 + 得 + 說 + 來 · tổng + đắc + thuyết + lai nghĩa thành phần: tổng + đắc + thuyết + lai Nghĩa EngCihui in balance