總攻擊令 tổng công kích lệnh Hán Việt: tổng công kích lệnh Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 攻 (công) + 擊 (kích) + 令 (lệnh)Hán Việttổng công kích lệnhCấu tạo總 + 攻 + 擊 + 令 · tổng + công + kích + lệnh nghĩa thành phần: tổng + công + kích + lệnh Nghĩa EngCihui 總攻擊令 ǒnggōngjīlìng n. orders for a general offensive M:²dào