总数过帐

tổng sổ quá trướng

Hán Việt: tổng sổ quá trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 總 (tổng) + 數 (sổ) + 過 (quá) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng số bút toán
  • Biên soạn summary posting

Eng

  • Cihui 總數過帳 ǒngshù guòzhàng n. <acct.> summary posting

Từ liên quan

Gần nghĩa

总数为 · 总数儿