總狀毛黴 tổng trạng mao mi Hán Việt: tổng trạng mao mi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 狀 (trạng) + 毛 (mao) + 黴 (mi)Hán Việttổng trạng mao miCấu tạo總 + 狀 + 毛 + 黴 · tổng + trạng + mao + mi nghĩa thành phần: tổng + trạng + mao + mi Nghĩa EngCihui racemomucor