總的來說

zǒng de lái shuō tổng đích lai thuyết

Hán Việt: tổng đích lai thuyết · Pinyin: zǒng de lái shuō

Tổng quan

nói chung | tóm lại | tóm tắt | ngắn gọn

Cấu tạo: (tổng) + (đích) + (lai) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chung | tóm lại | tóm tắt | ngắn gọn

Eng

  • CC-CEDICT generally speaking|to sum up|in summary|in short
  • Cihui generally speaking; to sum up; in summary; in short