總的看來 zǒng de kàn lai · tổng đích khán lai Hán Việt: tổng đích khán lai · Pinyin: zǒng de kàn lai Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 的 (đích) + 看 (khán) + 來 (lai)Pinyinzǒng de kàn laiHán Việttổng đích khán laiCấu tạo總 + 的 + 看 + 來 · tổng + đích + khán + lai nghĩa thành phần: tổng + đích + khán + lai