總線故障 zǒng xiàn gù zhàng · tổng tuyến cố chướng Hán Việt: tổng tuyến cố chướng · Pinyin: zǒng xiàn gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 線 (tuyến) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyinzǒng xiàn gù zhàngHán Việttổng tuyến cố chướngCấu tạo總 + 線 + 故 + 障 · tổng + tuyến + cố + chướng nghĩa thành phần: tổng + tuyến + cố + chướng