总线故障 zǒng xiàn gù zhàng·tổng tuyến cố chướng Hán Việt: tổng tuyến cố chướng · Pinyin: zǒng xiàn gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 線 (tuyến) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyinzǒng xiàn gù zhàngHán Việttổng tuyến cố chướngTừ loạidanhCấu tạo總 + 線 + 故 + 障 · tổng + tuyến + cố + chướng nghĩa thành phần: tổng + tuyến + cố + chướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi busĐứcHandedict Busfehler (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa故障排除 · 故障无碍 · 故障的 · 总线宽度 · 总线通讯 · 故障事故 · 故障信号 · 故障停机