總結經驗

tổng kết kinh nghiệm

Hán Việt: tổng kết kinh nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (kết) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總結經驗 ǒngjié jīngyàn v.o. sum up the experience (of...)