總統家族 tổng thống gia tộc Hán Việt: tổng thống gia tộc Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 家 (gia) + 族 (tộc)Hán Việttổng thống gia tộcCấu tạo總 + 統 + 家 + 族 · tổng + thống + gia + tộc nghĩa thành phần: tổng + thống + gia + tộc Nghĩa EngCihui First Family