總統母親 tổng thống mẫu thân Hán Việt: tổng thống mẫu thân Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 母 (mẫu) + 親 (thân)Hán Việttổng thống mẫu thânCấu tạo總 + 統 + 母 + 親 · tổng + thống + mẫu + thân nghĩa thành phần: tổng + thống + mẫu + thân Nghĩa EngCihui First Mother