總角之交

zǒng jiǎo zhī jiāo tổng giác chi giao

Hán Việt: tổng giác chi giao · Pinyin: zǒng jiǎo zhī jiāo

Tổng quan

bạn thời thơ ấu (thành ngữ)

Cấu tạo: (tổng) + (giác) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn thời thơ ấu (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总角:儿童发髻向上分开的结果童年。指童年时期就结交的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 总角儿童发髻向上分开的结果童年。指童年时期就结交的朋友。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) childhood friend
  • Cihui 總角之交 ǒngjiǎozhījiāo n. childhood friend