總角相交

zǒng jiǎo xiāng jiāo tổng giác tương giao

Hán Việt: tổng giác tương giao · Pinyin: zǒng jiǎo xiāng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (giác) + (tương) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总角:古代儿童把头发向上束成小髻,指童年。小时候就很要好的朋友