總計數器 zǒng jì shù qì · tổng kế sổ khí Hán Việt: tổng kế sổ khí · Pinyin: zǒng jì shù qì Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Pinyinzǒng jì shù qìHán Việttổng kế sổ khíCấu tạo總 + 計 + 數 + 器 · tổng + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: tổng + kế + sổ + khí