总计达到

tổng kế đạt đáo

Hán Việt: tổng kế đạt đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 總 (tổng) + 計 (kế) + 達 (đạt) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên đến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amount to

Eng

  • Cihui amount to

Từ liên quan

Gần nghĩa

达到顶点 · 达到高潮 · 总计为 · 总计为. · 总计数器 · 达到平衡 · 达到成年 · 达到最大