總起來說
tổng khởi lai thuyết
Hán Việt: tổng khởi lai thuyết
Tổng quan
hoàn toàn, hầu, nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ, cả thảy, tất cả, (an altogether) toàn thể, toàn bộ, (the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn, hầu, nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ, cả thảy, tất cả, (an altogether) toàn thể, toàn bộ, (the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
Eng
- Cihui 總起來說 ǒngqǐlai shuō v.p. to sum up