總量分析 tổng lượng phân tích Hán Việt: tổng lượng phân tích Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttổng lượng phân tíchCấu tạo總 + 量 + 分 + 析 · tổng + lượng + phân + tích nghĩa thành phần: tổng + lượng + phân + tích Nghĩa EngCihui macroanalysis