總需求量 tổng nhu cầu lượng Hán Việt: tổng nhu cầu lượng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 需 (nhu) + 求 (cầu) + 量 (lượng)Hán Việttổng nhu cầu lượngCấu tạo總 + 需 + 求 + 量 · tổng + nhu + cầu + lượng nghĩa thành phần: tổng + nhu + cầu + lượng Nghĩa EngCihui 總需求量 ǒngxūqiúliàng n. aggregate demand