总额税制 tổng ngạch thuế chế Hán Việt: tổng ngạch thuế chế Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 額 (ngạch) + 稅 (thuế) + 制 (chế)Hán Việttổng ngạch thuế chếTừ loạidanhCấu tạo總 + 額 + 稅 + 制 · tổng + ngạch + thuế + chế nghĩa thành phần: tổng + ngạch + thuế + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thuế khoánBiên soạn 總額稅制 ǒng'é shuìzhì n. lump-sum tax systemEngCihui 總額稅制 ǒng'é shuìzhì n. lump-sum tax system Từ liên quan Gần nghĩa税制改革