恃功矜寵

shì gōng jīn chǒng thị công căng sủng

Hán Việt: thị công căng sủng · Pinyin: shì gōng jīn chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (công) + (căng) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恃:倚仗;矜:自尊自大。倚仗自己有功受宠而作威作福。