恃勢倚財

thị thế ỷ tài

Hán Việt: thị thế ỷ tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thế) + (ỷ) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恃勢倚財 hìshìyǐcái f.e. rely on one's position and wealth to do evil)