恃勇輕敵 shì yǒng qīng dí · thị dũng khinh địch Hán Việt: thị dũng khinh địch · Pinyin: shì yǒng qīng dí Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 勇 (dũng) + 輕 (khinh) + 敵 (địch)Pinyinshì yǒng qīng díHán Việtthị dũng khinh địchCấu tạo恃 + 勇 + 輕 + 敵 · thị + dũng + khinh + địch nghĩa thành phần: thị + dũng + khinh + địch